Chữ 軜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 軜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 軜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 軜

軜 cấu thành từ 2 chữ: 車, 內
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • nạp, nội
  • []

    U+8EDC, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: na4;
    Việt bính: naap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 軜


    Chữ gần giống với 軜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋌, 𨋍,

    Dị thể chữ 軜

    𫐇,

    Chữ gần giống 軜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 軜 Tự hình chữ 軜 Tự hình chữ 軜 Tự hình chữ 軜

    軜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 軜 Tìm thêm nội dung cho: 軜