Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匹敌 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǐdí] tương đương; ngang hàng。对等;相称。
两方势力匹敌。
thế lực của hai bên ngang nhau.
两方势力匹敌。
thế lực của hai bên ngang nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匹
| sơ | 匹: | sơ sài |
| sất | 匹: | sất môi |
| sớt | 匹: | sớt bớt (chia qua chia lại) |
| sứt | 匹: | sứt mẻ |
| thất | 匹: | thất thểu |
| thớt | 匹: | thơn thớt; thưa thớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |

Tìm hình ảnh cho: 匹敌 Tìm thêm nội dung cho: 匹敌
