Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开场 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāichǎng] mở màn; mở đầu; bắt đầu; khai diễn; phần mở đầu。演 剧或 一般文艺演出等开始。也比喻一般活动开始。
他们到了剧院,开场已很久了。
lúc họ đến nhà hát, buổi diễn đã mở màn lâu rồi.
群众大会上, 他总是带头发言,话虽不多倒能给会议作个很好的开场。
trong đại hội quần chúng, anh ấy luôn dẫn đầu phát biểu, mặc dù nói không nhiều, nhưng lại làm cho phần mở đầu rất hay.
他们到了剧院,开场已很久了。
lúc họ đến nhà hát, buổi diễn đã mở màn lâu rồi.
群众大会上, 他总是带头发言,话虽不多倒能给会议作个很好的开场。
trong đại hội quần chúng, anh ấy luôn dẫn đầu phát biểu, mặc dù nói không nhiều, nhưng lại làm cho phần mở đầu rất hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 开场 Tìm thêm nội dung cho: 开场
