Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开演 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiyǎn] bắt đầu diễn; bắt đầu chiếu; bắt đầu hát。(戏剧等)开始演出。
准时开演。
hát đúng giờ.
电影开演了十分钟他才来。
phim bắt đầu được 10 phút thì anh ấy mới đến.
准时开演。
hát đúng giờ.
电影开演了十分钟他才来。
phim bắt đầu được 10 phút thì anh ấy mới đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 演
| diễn | 演: | diễn thuyết; diễn tả; diễn viên; suy diễn |
| dàn | 演: | |
| dán | 演: | dán giấy, keo dán; gỗ dán |
| dãn | 演: | |
| dăn | 演: | dăn deo (nhăn nheo) |
| dạn | 演: | dạn dĩ, dầy dạn |
| dợn | 演: | mặt hồ dợn sóng |
| gián | 演: | gián (xem Dán) |
| giỡn | 演: | nói giỡn; giỡn mặt |
| rởn | 演: | rởn gáy |

Tìm hình ảnh cho: 开演 Tìm thêm nội dung cho: 开演
