Từ: ngón trỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngón trỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngóntrỏ

Dịch ngón trỏ sang tiếng Trung hiện đại:

食指 《紧挨着大拇指的手指头。》

二拇指 《第二个手指头; 食指。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngón

ngón:ngón tay; ngón nghề
ngón𱠅:ngón tay; ngón nghề
ngón𪮀:ngón tay; ngón nghề
ngón𢭫:ngón tay; ngón nghề
ngón󲉋: 
ngón𢯥:ngón tay; ngón nghề
ngón𢴝:ngón tay; ngón nghề
ngón𫆻:ngón tay; ngón nghề
ngón𦰟:lá ngón
ngón𬩋:ngón tay; ngón nghề
ngón:ngón tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: trỏ

trỏ𢭰:chỉ trỏ
trỏ:chỉ trỏ
trỏ𢸫:chỉ trỏ
ngón trỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngón trỏ Tìm thêm nội dung cho: ngón trỏ