Từ: 終局 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 終局:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 終 • 局

chung cục
Kết cục.
◇Thôi Đồ 崔塗:
Mạc khán kì chung cục, Khê phong vãn đãi quy
莫看棋終局, 溪風晚待歸 (Tiều giả 樵者).Sau cùng, rốt cuộc.

Nghĩa của 终局 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōngjú] chung cuộc; kết cuộc; cuối cùng。结局;终了。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 終

chon終:chon von; chon chót
chung終:chung kết; lâm chung
giong終:giong ruổi
trọn終:trọn vẹn
xông終:xông pha, xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 局

cuộc局:cuộc cờ; đánh cuộc
cộc局:áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc
cục局:cục đất; cục cằn, kì cục
gục局:gục đầu, ngã gục
ngúc局:ngúc ngắc
終局 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 終局 Tìm thêm nội dung cho: 終局