Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 开言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开言 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāiyán] bắt đầu nói; phá vỡ im lặng (thường dùng trong kịch)。开口说话(多用于戏曲中)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
开言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开言 Tìm thêm nội dung cho: 开言