Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 郊外 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāowài] vùng ngoại ô; vùng ngoại thành; khu vực ngoại thành。城市外面的地方(对某一城市说)。
广州郊外名胜很多。
vùng ngoại thành Quảng Châu có rất nhiều cảnh đẹp.
广州郊外名胜很多。
vùng ngoại thành Quảng Châu có rất nhiều cảnh đẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郊
| giao | 郊: | Nam giao đàn (vua tế trời ở phía Nam kinh đô) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 郊外 Tìm thêm nội dung cho: 郊外
