Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāifān] 1. dọn cơm。把 饭菜摆出来准备吃。
2. bắt đầu bán cơm (nhà ăn)。食堂开始供应饭菜。
2. bắt đầu bán cơm (nhà ăn)。食堂开始供应饭菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 开饭 Tìm thêm nội dung cho: 开饭
