Cao su chống va đập cửa

Từ: 异体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异体 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìtǐ] 1. kiểu khác; dạng khác。不同的形体。
异体字
chữ dị thể.
2. dị thể。不同属一个身体或个体。
雌雄异体
đơn tính.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
异体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异体 Tìm thêm nội dung cho: 异体