Cao su chống va đập cửa

Từ: 发霉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发霉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发霉 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāméi] mốc; lên mốc; nổi mốc。有机质滋生霉菌而变质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)
发霉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发霉 Tìm thêm nội dung cho: 发霉