Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤生 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngshēng] thương tổn sinh mạng; tổn hại sinh mạng。伤害生命。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 伤生 Tìm thêm nội dung cho: 伤生
