Cao su chống va đập cửa

Chữ 㮏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮏

[]

U+3B8F, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nai4;
Việt bính: noi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮏


Chữ gần giống với 㮏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 㮏

Tự hình:

Tự hình chữ 㮏 Tự hình chữ 㮏 Tự hình chữ 㮏 Tự hình chữ 㮏

㮏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮏 Tìm thêm nội dung cho: 㮏