Cao su chống va đập cửa

Từ: 异言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìyán] ý kiến bất đồng; tiếng phản đối。表示不同意的话。
并无异言
không hề có tiếng phản đối.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
异言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异言 Tìm thêm nội dung cho: 异言