Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 异词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异词 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìcí] tiếng nói phản đối。异言。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
异词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异词 Tìm thêm nội dung cho: 异词