Từ: 窄轨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 窄轨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 窄轨 trong tiếng Trung hiện đại:

zhǎi guǐ đường ray khổ hẹp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窄

trách:trách (chật hẹp; nhỏ nhen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨

quỹ:quỹ đạo
窄轨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 窄轨 Tìm thêm nội dung cho: 窄轨