Chữ 擝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擝

1. 擝 cấu thành từ 2 chữ: 手, 盟
  • thủ
  • minh
  • 2. 擝 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 盟
  • thủ
  • minh
  • 3. 擝 cấu thành từ 2 chữ: 才, 盟
  • tài
  • minh
  • []

    U+64DD, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: meng5;
    Việt bính: mang1 mang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 擝


    Chữ gần giống với 擝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

    Chữ gần giống 擝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擝 Tự hình chữ 擝 Tự hình chữ 擝 Tự hình chữ 擝

    擝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擝 Tìm thêm nội dung cho: 擝