Chữ 埦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 埦

埦 cấu thành từ 2 chữ: 土, 宛
  • thổ, đỗ, độ
  • uyên, uyển, uốn
  • []

    U+57E6, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wan3;
    Việt bính: wun2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 埦


    Chữ gần giống với 埦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Chữ gần giống 埦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埦 Tự hình chữ 埦 Tự hình chữ 埦 Tự hình chữ 埦

    埦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埦 Tìm thêm nội dung cho: 埦