Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闷子车 trong tiếng Trung hiện đại:
[mén·zichē] toa xe kín (chở hàng, không có cửa)。铁路上指带有铁棚的货车(就没有窗户不通气而言)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闷
| muộn | 闷: | sầu muộn |
| mụn | 闷: | mụn bánh; mụn con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 闷子车 Tìm thêm nội dung cho: 闷子车
