Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弓子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōng·zi] cái cung; cây cung; cánh cung。形状或作用像弓的东西。
胡琴弓子
cái cung kéo nhị
胡琴弓子
cái cung kéo nhị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弓
| cong | 弓: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 弓: | cung tên; cung huyền (dây đàn) |
| củng | 弓: | củng đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 弓子 Tìm thêm nội dung cho: 弓子
