Chữ 㮷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㮷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㮷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㮷

[]

U+3BB7, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji1;
Việt bính: gai1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㮷


Chữ gần giống với 㮷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 㮷

Tự hình:

Tự hình chữ 㮷 Tự hình chữ 㮷 Tự hình chữ 㮷 Tự hình chữ 㮷

㮷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㮷 Tìm thêm nội dung cho: 㮷