Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: rát rát có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rát rát:
Dịch rát rát sang tiếng Trung hiện đại:
微感辣痛。Nghĩa chữ nôm của chữ: rát
| rát | 戛: | rát cổ |
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| rát | 𤌣: | bỏng rát |
| rát | : | bỏng rát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rát
| rát | 戛: | rát cổ |
| rát | 撒: | rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát) |
| rát | 𤌣: | bỏng rát |
| rát | : | bỏng rát |

Tìm hình ảnh cho: rát rát Tìm thêm nội dung cho: rát rát
