Từ: rát rát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rát rát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rátrát

Dịch rát rát sang tiếng Trung hiện đại:

微感辣痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: rát

rát:rát cổ
rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
rát𤌣:bỏng rát
rát󰌥:bỏng rát

Nghĩa chữ nôm của chữ: rát

rát:rát cổ
rát:rát ma (nhát ma), rút rát (nhút nhát)
rát𤌣:bỏng rát
rát󰌥:bỏng rát
rát rát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rát rát Tìm thêm nội dung cho: rát rát