Từ: 弛然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弛然:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弛然 trong tiếng Trung hiện đại:

[chírán] thanh thản; thư giãn。放心的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弛

thỉ:thỉ (buông ra, buông lỏng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
弛然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弛然 Tìm thêm nội dung cho: 弛然