Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强似 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángsì] hơn; vượt。较胜于;超过。也说强如。
今年的收成又强似去年。
thu hoạch năm nay lại vượt hơn năm ngoái.
今年的收成又强似去年。
thu hoạch năm nay lại vượt hơn năm ngoái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 强似 Tìm thêm nội dung cho: 强似
