Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自称 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìchēng] 1. tự xưng; xưng。自己称呼自己。
项羽自称西楚霸王。
Hạng Vũ tự xưng là Tây Sở Bá Vương.
2. tự cho là; tự tung tin; tự đánh giá; tự nói。自己声称。
他们自称是当地生产效益最好的单位。
họ lên tiếng là đơn vị có thành quả sản xuất tốt nhất ở đây.
项羽自称西楚霸王。
Hạng Vũ tự xưng là Tây Sở Bá Vương.
2. tự cho là; tự tung tin; tự đánh giá; tự nói。自己声称。
他们自称是当地生产效益最好的单位。
họ lên tiếng là đơn vị có thành quả sản xuất tốt nhất ở đây.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 自称 Tìm thêm nội dung cho: 自称
