Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尤物 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuwù] vưu vật; báu vật; tuyệt diệu; ưu tú (chỉ người hoặc vật phẩm, thường chỉ phụ nữ đẹp.)。指优异的人或物品(多指美女)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尤
| vưu | 尤: | vưu (cái tốt; đặc biệt); vưu nhân (hờn duyên tủi phận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |

Tìm hình ảnh cho: 尤物 Tìm thêm nội dung cho: 尤物
