Từ: 汤匙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汤匙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 汤 • 匙

Nghĩa của 汤匙 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāngchí] thìa; thìa canh; thìa súp。调羹;羹匙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang汤:thênh thang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匙

chủy匙:chuỷ (cái muôi nhỏ)
thi匙:thi (chìa khoá)
thì匙:thì (chìa khoá)
thìa匙:thìa múc canh
汤匙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汤匙 Tìm thêm nội dung cho: 汤匙