Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归还 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīhuán] trả; trả về; trả lại; hoàn lại。把借来的钱或物还给原主。
向图书馆借书,要按时归还。
mượn sách ở thư viện, nên trả lại đúng hạn.
捡到东西要归还失主。
nhặt được của rơi nên trả lại người đánh mất.
向图书馆借书,要按时归还。
mượn sách ở thư viện, nên trả lại đúng hạn.
捡到东西要归还失主。
nhặt được của rơi nên trả lại người đánh mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |

Tìm hình ảnh cho: 归还 Tìm thêm nội dung cho: 归还
