Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 备忘录 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèiwànglù] 名
1. bản ghi nhớ (một loại văn thư ngoại giao, dùng để tuyên bố lập trường của mình về vấn đề nào đó, hoặc để thông báo cho đối phương biết đại thể những điều khoản nào đó - như các con số hay tên tuổi cần chú ý...)。一种外交文书,声明自己 方面对某问题的立场,或把某些事项的概况(包括必须注意的名称、数字等)通知对方。
2. sổ ghi chép; bị vong lục; bản ghi nhớ (những sự kiện sắp sẵn kẻo quên để giúp trí nhớ)。Ví dụ như: Hợp đồng ghi nhớ (chưa thực hành). 随时记载,帮助记忆的笔记本。
1. bản ghi nhớ (một loại văn thư ngoại giao, dùng để tuyên bố lập trường của mình về vấn đề nào đó, hoặc để thông báo cho đối phương biết đại thể những điều khoản nào đó - như các con số hay tên tuổi cần chú ý...)。一种外交文书,声明自己 方面对某问题的立场,或把某些事项的概况(包括必须注意的名称、数字等)通知对方。
2. sổ ghi chép; bị vong lục; bản ghi nhớ (những sự kiện sắp sẵn kẻo quên để giúp trí nhớ)。Ví dụ như: Hợp đồng ghi nhớ (chưa thực hành). 随时记载,帮助记忆的笔记本。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘
| vong | 忘: | vong ân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 录
| lục | 录: | sao lục |

Tìm hình ảnh cho: 备忘录 Tìm thêm nội dung cho: 备忘录
