Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢷮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷮, chiết tự chữ DÚI, GIÓI, ĐỔI, ĐỦI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢷮:

𢷮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷮

𢷮

Chiết tự chữ 𢷮

Chiết tự chữ dúi, giói, đổi, đủi bao gồm chữ 扌 對 hoặc 扌 對 hoặc 才 對 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢷮 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 對
  • thủ
  • dối, nhói, tối, tụi, đôi, đối, đỗi
  • 2. 𢷮 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 對
  • thủ
  • dối, nhói, tối, tụi, đôi, đối, đỗi
  • 3. 𢷮 cấu thành từ 2 chữ: 才, 對
  • tài
  • dối, nhói, tối, tụi, đôi, đối, đỗi
  • []

    U+022DEE, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ;
    Việt bính: deoi2;

    𢷮

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢷮



    dúi (vhn)
    đổi, như "đổi chác, trao đổi; thay đổi" (gdhn)
    đủi, như "đen đủi" (gdhn)
    giói, như "giở giói" (gdhn)

    Chữ gần giống với 𢷮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

    Dị thể chữ 𢷮

    𢫊,

    Chữ gần giống 𢷮

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢷮 Tự hình chữ 𢷮 Tự hình chữ 𢷮 Tự hình chữ 𢷮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢷮

    dúi𢷮:dúi cho
    giói𢷮:giở giói
    đổi𢷮:đổi chác, trao đổi; thay đổi
    đủi𢷮:đen đủi
    𢷮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢷮 Tìm thêm nội dung cho: 𢷮