Chữ 脵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脵:

脵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脵

脵

Chiết tự chữ 脵

1. 脵 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 吴
  • 肉 nhục, nậu
  • 吴 ngô
  • 2. 脵 cấu thành từ 2 chữ: 月, 吴
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 吴 ngô
  • []

    U+8135, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu3;
    Việt bính: ;

    脵

    Nghĩa Trung Việt của từ 脵


    Chữ gần giống với 脵:

    䏯, 䏰, 䏱, 䏲, 䏳, 䏴, 䏵, 䏶, 䏷, 䏸, 䏹, 䏺, 䏻, 脖, 脗, 脘, 脙, 脚, 脛, 脝, 脞, 脢, 脣, 脤, 脦, 脧, 脪, 脫, 脬, 脯, 脰, 脱, 脲, 脳, 脵, 脶, 脷, 脸, 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

    Chữ gần giống 脵

    腅, 胿, 胸, 胹, 豚, 胺, 胻, 胼, 脁, 胵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脵 Tự hình chữ 脵 Tự hình chữ 脵 Tự hình chữ 脵

    脵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脵 Tìm thêm nội dung cho: 脵