Chữ 髗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髗:

髗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 髗

髗

Chiết tự chữ 髗

髗 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 盧
  • 骨 cút, cọt, cốt, gút
  • 盧 lu, lô, lũ, lơ, lư, lờ, lợ, lứa, lừ
  • []

    U+9AD7, tổng 25 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu2;
    Việt bính: lou4;

    髗

    Nghĩa Trung Việt của từ 髗


    Chữ gần giống với 髗:

    髗,

    Dị thể chữ 髗

    顱,

    Chữ gần giống 髗

    髅, 顝, 餶, 鹘, 壚, 爐, 廬, 馉, 籚, 轤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 髗 Tự hình chữ 髗 Tự hình chữ 髗 Tự hình chữ 髗

    髗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 髗 Tìm thêm nội dung cho: 髗