Cao su chống va đập cửa
Từ: nước uống đóng chai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nước uống đóng chai:
Dịch nước uống đóng chai sang tiếng Trung hiện đại:
瓶装水píng zhuāng shuǐNghĩa chữ nôm của chữ: nước
| nước | 匿: | nước uống |
| nước | 𫭔: | đất nước |
| nước | 渃: | nước uống |
| nước | 着: | |
| nước | 著: | nước cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: uống
| uống | 㕵: | uống nước |
| uống | 𠶖: | uống rượu |
| uống | 㳹: | uống nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đóng
| đóng | 凍: | đóng băng |
| đóng | 㨂: | đóng cọc |
| đóng | 棟: | đóng cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chai
| chai | : | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | 𥑂: | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | : | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | : | chai lọ; chai tay; chai mặt |
| chai | 齊: | chai lọ; chai tay; chai mặt |

Tìm hình ảnh cho: nước uống đóng chai Tìm thêm nội dung cho: nước uống đóng chai
