Từ: 形变 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 形变:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 形变 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngbiàn] biến hình; biến dạng。固体受到外力的作用时所发生的形状或体积的改变。基本的形变有拉伸形变、扭转形变、弯曲形变和剪切形变。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò
形变 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 形变 Tìm thêm nội dung cho: 形变