Từ: 矿藏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿藏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿藏 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàngcáng] tài nguyên khoáng sản。地下埋藏的各种矿物的总称。
我国的矿藏很丰富。
tài nguyên khoáng sản ở nước ta rất phong phú.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏

tàng:tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng
tạng:Đạo tạng, Tây Tạng
矿藏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿藏 Tìm thêm nội dung cho: 矿藏