Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彩旦 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎidàn] hề nữ; hề con gái; đào hề。戏曲中扮演女性的丑角。年龄比较老的也叫丑婆子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旦
| đán | 旦: | nguyên đán |
| đắn | 旦: | đắn đo; đúng đắn; đứng đắn |
| đến | 旦: | đến nơi; đến cùng; đến nỗi |

Tìm hình ảnh cho: 彩旦 Tìm thêm nội dung cho: 彩旦
