Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彩饰 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎishì] trang sức màu; trang trí màu。彩色的装饰。
因年久失修,梁柱上的彩饰已经剥落。
do lâu năm không tu bổ, trang trí màu trên trụ cầu đã bị tróc ra từng mảng
因年久失修,梁柱上的彩饰已经剥落。
do lâu năm không tu bổ, trang trí màu trên trụ cầu đã bị tróc ra từng mảng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰
| sức | 饰: | sức khoẻ |

Tìm hình ảnh cho: 彩饰 Tìm thêm nội dung cho: 彩饰
