Cao su chống va đập cửa

Chữ 崍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 崍, chiết tự chữ LAI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 崍:

崍 lai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 崍

Chiết tự chữ lai bao gồm chữ 山 來 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

崍 cấu thành từ 2 chữ: 山, 來
  • san, sơn
  • lai, lay, lãi, lơi, ray, rơi, rời
  • lai [lai]

    U+5D0D, tổng 11 nét, bộ Sơn 山
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: lai2;
    Việt bính: loi4;

    lai

    Nghĩa Trung Việt của từ 崍

    (Danh) Cung Lai tên núi (xem cung ).

    Chữ gần giống với 崍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,

    Dị thể chữ 崍

    ,

    Chữ gần giống 崍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 崍 Tự hình chữ 崍 Tự hình chữ 崍 Tự hình chữ 崍

    崍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 崍 Tìm thêm nội dung cho: 崍