Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 影响 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐngxiǎng] 1. ảnh hưởng。对别人的思想或行动起作用(如影之随形,响之应声。)。
父母应该用自己的模范行动去影响孩子。
cha mẹ cần phải dùng hành động gương mẫu của mình để gây ảnh hưởng đến con cái.
2. bị ảnh hưởng; chịu ảnh hưởng。对人或事物所起的作用。
他爱好音乐是受了一位老师的影响。
anh ấy yêu thích âm nhạc là do chịu ảnh hưởng của thầy giáo.
3. vô căn cứ; đồn đại。传闻的;无根据的。
模糊影响之谈。
lời nói mơ hồ vô căn cứ
父母应该用自己的模范行动去影响孩子。
cha mẹ cần phải dùng hành động gương mẫu của mình để gây ảnh hưởng đến con cái.
2. bị ảnh hưởng; chịu ảnh hưởng。对人或事物所起的作用。
他爱好音乐是受了一位老师的影响。
anh ấy yêu thích âm nhạc là do chịu ảnh hưởng của thầy giáo.
3. vô căn cứ; đồn đại。传闻的;无根据的。
模糊影响之谈。
lời nói mơ hồ vô căn cứ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 响
| hưởng | 响: | ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng |
| hắng | 响: | đằng hắng, hắng giọng |

Tìm hình ảnh cho: 影响 Tìm thêm nội dung cho: 影响
