Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 彼此彼此 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彼此彼此:
Nghĩa của 彼此彼此 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐcǐbǐcǐ] 1. cũng vậy; cũng thế。常用做客套话,表示大家一样。
2. như nhau (biểu thị mọi người đều như nhau)。含义是:大家一样。
2. như nhau (biểu thị mọi người đều như nhau)。含义是:大家一样。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 彼此彼此 Tìm thêm nội dung cho: 彼此彼此
