Từ: 彼此彼此 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彼此彼此:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 彼此彼此 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐcǐbǐcǐ] 1. cũng vậy; cũng thế。常用做客套话,表示大家一样。
2. như nhau (biểu thị mọi người đều như nhau)。含义是:大家一样。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼

bẽ: 
bể:bốn bể
bỉ:bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia)
bở:khoai bở; tưởng bở; vớ bở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼

bẽ: 
bể:bốn bể
bỉ:bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia)
bở:khoai bở; tưởng bở; vớ bở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng
彼此彼此 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彼此彼此 Tìm thêm nội dung cho: 彼此彼此