Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征集 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngjí] 1. thu thập; thu nhặt。用公告或口头询问的方式收集。
征集历史资料
thu thập tư liệu lịch sử
2. chiêu mộ; mộ。征募。
征集新兵
chiêu mộ tân binh
征集历史资料
thu thập tư liệu lịch sử
2. chiêu mộ; mộ。征募。
征集新兵
chiêu mộ tân binh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 征集 Tìm thêm nội dung cho: 征集
