Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 微血管 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēixuèguǎn] vi huyết quản; mao mạch。毛细管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 管
| quyển | 管: | thổi quyển (thổi sáo) |
| quản | 管: | quản bút |
| quẩn | 管: | quẩn chân |

Tìm hình ảnh cho: 微血管 Tìm thêm nội dung cho: 微血管
