Cao su chống va đập cửa

Từ: 微血管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 微血管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 微血管 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēixuèguǎn] vi huyết quản; mao mạch。毛细管。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 微

vi:tinh vi, vi rút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 血

hoét:đỏ hoét
huyết:huyết mạch; huyết thống
tiết:cắt tiết; tiết canh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
微血管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 微血管 Tìm thêm nội dung cho: 微血管