Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有利 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒulì] có lợi; có ích。有好处;有帮助。
有利可图
có thể kiếm lời; có lợi nên tính cách sử dụng.
积极储蓄既有利于国家建设,又有利于个人。
tích cực tích luỹ thì vừa có lợi cho việc xây dựng đất nước, lại vừa có lợi cho cá nhân.
有利可图
có thể kiếm lời; có lợi nên tính cách sử dụng.
积极储蓄既有利于国家建设,又有利于个人。
tích cực tích luỹ thì vừa có lợi cho việc xây dựng đất nước, lại vừa có lợi cho cá nhân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 有利 Tìm thêm nội dung cho: 有利
