Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心理 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnlǐ] 1. tâm lý。人的头脑反映客观现实的过程,如感觉、知觉、思维、情绪等。
2. tâm lý; chỉ hoạt động tư tưởng, tình cảm của con người。泛指人的思想、感情等内心活动。
工作顺利就高兴,这是一般人的心理。
công việc thuận lợi thì vui mừng, đây là tâm lý chung của mọi người.
2. tâm lý; chỉ hoạt động tư tưởng, tình cảm của con người。泛指人的思想、感情等内心活动。
工作顺利就高兴,这是一般人的心理。
công việc thuận lợi thì vui mừng, đây là tâm lý chung của mọi người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 理
| lí | 理: | lí lẽ; quản lí |
| lý | 理: | lý lẽ |
| lẽ | 理: | lẽ phải |
| nhẽ | 理: |

Tìm hình ảnh cho: 心理 Tìm thêm nội dung cho: 心理
