Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 必需品 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìxūpǐn] nhu yếu phẩm; thứ cần thiết。生活上不可缺少的物品,如粮食、衣服、被褥等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 必
| tất | 必: | tất nhiên, tất yếu |
| ắt | 必: | ắt phải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 需
| nhu | 需: | nhu mì, quân nhu, nhu cầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 必需品 Tìm thêm nội dung cho: 必需品
