Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忠勇 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyǒng] trung dũng; trung thành dũng cảm。忠诚而勇敢。
忠勇的战士
chiến sĩ trung dũng; chiến sĩ trung thành dũng cảm.
忠勇的战士
chiến sĩ trung dũng; chiến sĩ trung thành dũng cảm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忠
| trung | 忠: | trung hiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勇
| dõng | 勇: | hương dõng, lính dõng |
| dũng | 勇: | dũng cảm; dũng sĩ |
| giõng | 勇: | |
| rụng | 勇: | rơi rụng |
| xõng | 勇: | xõng lưng |

Tìm hình ảnh cho: 忠勇 Tìm thêm nội dung cho: 忠勇
