Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 季候 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìhòu] 方
mùa; tiết。季节。
隆冬季候。
tiết đông; rét đậm (thời kỳ rét nhất trong mùa đông).
mùa; tiết。季节。
隆冬季候。
tiết đông; rét đậm (thời kỳ rét nhất trong mùa đông).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 季
| cuối | 季: | cuối cùng |
| quí | 季: | đậu tứ quí |
| quỳ | 季: | quỳ luỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 季候 Tìm thêm nội dung cho: 季候
