Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辐辏 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúcòu] tụ hợp; tập trung; hội tụ。形容人或物聚集像车辐集中于车毂一样。
车船辐辏。
tập trung thuyền xe
车船辐辏。
tập trung thuyền xe
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辐
| bức | 辐: | |
| phúc | 辐: | phúc chiếu (sáng toả) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辏
| thấu | 辏: | thấu (tâm của cam bánh xe) |
| tấu | 辏: | tấu (chụm lại 1 tâm) |

Tìm hình ảnh cho: 辐辏 Tìm thêm nội dung cho: 辐辏
