Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏光 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānguāng] ánh sáng phân cực。通常的光波振动的方向与光线进行的方向相垂直而且不在同一平面内,如果经过折射或反射,光波振动的方向限定在一个平面之内(其他各方向振动的光波都被吸收或反射),这种光叫偏振光。 形成偏振光的现象在光学上有很多用途,如通过偏振光镜可以滤去反光,用于摄影、鉴别矿物等。见〖偏 振光〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 偏光 Tìm thêm nội dung cho: 偏光
