Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快感 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàigǎn] vui vẻ; sảng khoái; vui thích; vui sướng; thích thú; niềm khoái cảm; điều thích thú。愉快或痛快的感觉。
好的电视节目能给人以快感。
ti-vi có tiết mục hay, làm cho mọi người thích thú.
好的电视节目能给人以快感。
ti-vi có tiết mục hay, làm cho mọi người thích thú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 快感 Tìm thêm nội dung cho: 快感
