Từ: 快感 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 快感:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 快 • 感

Nghĩa của 快感 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàigǎn] vui vẻ; sảng khoái; vui thích; vui sướng; thích thú; niềm khoái cảm; điều thích thú。愉快或痛快的感觉。
好的电视节目能给人以快感。
ti-vi có tiết mục hay, làm cho mọi người thích thú.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 快

khoái快:khoái chí; khoan khoái, soảng khoái
khoáy快:trái khoáy
khuấy快:khuấy động; quên khuấy
sướng快:sung sướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 感

cám感:cám cảnh; cám dỗ
cảm感:cảm động, cảm ơn
cớm感: 
khớm感: 
快感 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 快感 Tìm thêm nội dung cho: 快感